Bạn đang muốn đưa website của mình vươn ra biển lớn, tiếp cận hàng triệu người dùng trên khắp thế giới, nhưng lại băn khoăn làm sao để họ tìm thấy đúng phiên bản ngôn ngữ và nội dung phù hợp nhất? Đừng lo, bởi vì bài viết này sẽ giải đáp tất tần tật về thẻ Hreflang – một công cụ kỹ thuật tưởng chừng phức tạp nhưng lại vô cùng mạnh mẽ để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng đa quốc gia và nâng tầm SEO.
Tôi là Tống Nam Lộc, Founder & Điều hành nền tảng Đại hội SEO, với hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến trong ngành, tôi sẽ chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm quý báu nhất để bạn có thể áp dụng ngay.
Thẻ Hreflang là gì?
Về cơ bản, thẻ Hreflang là một thuộc tính HTML, thường được viết dưới dạng rel=”alternate” hreflang=”x”. Nó không chỉ đơn thuần là một đoạn mã, mà là một “tín hiệu” quan trọng mà chúng ta gửi đến các công cụ tìm kiếm.
Mục đích cốt lõi của thẻ Hreflang là để thông báo cho các công cụ tìm kiếm, đặc biệt là Google và Yandex, biết rằng một trang web của bạn có nhiều phiên bản khác nhau. Các phiên bản này có thể khác nhau về ngôn ngữ, về khu vực địa lý, hoặc cả hai.
Nhờ thông tin này, công cụ tìm kiếm có thể hiểu và hiển thị phiên bản trang web phù hợp nhất cho người dùng dựa trên ngôn ngữ mà họ đang sử dụng và vị trí địa lý của họ. Điều này trực tiếp góp phần mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn và tối ưu hóa hiệu quả hiển thị trên kết quả tìm kiếm.

Vị trí triển khai thẻ Hreflang hiệu quả.
Trong phần đầu HTML (<head>)
Đây là phương pháp phổ biến nhất và thường được khuyến nghị bởi Google. Việc đặt các thẻ Hreflang trực tiếp trong phần <head> của mã nguồn HTML trên mỗi trang cho phép công cụ tìm kiếm nhận diện chúng ngay lập tức khi thu thập dữ liệu.
Điều cốt yếu ở đây là sự khai báo đầy đủ và nhất quán. Mỗi phiên bản ngôn ngữ/khu vực của một trang phải liên kết ngược lại với tất cả các phiên bản khác, bao gồm cả chính nó và thẻ x-default.
Sự thiếu sót trong việc khai báo mối quan hệ hai chiều này là một trong những sai lầm kỹ thuật phổ biến nhất mà tôi thường gặp, và nó có thể khiến Google bỏ qua hoặc hiểu sai các chú thích Hreflang của bạn.
Trong HTTP Header
Không phải lúc nào nội dung của chúng ta cũng nằm gọn trong các trang HTML. Đôi khi, chúng ta cần cung cấp các tài liệu dưới dạng PDF, tài liệu Excel, hoặc các tệp tin khác. Trong những trường hợp này, việc đặt thẻ Hreflang trong phần đầu HTML là không khả thi. Thay vào đó, chúng ta sẽ sử dụng HTTP Header.
Đây là một phương pháp triển khai kỹ thuật khác, nơi các liên kết Hreflang được nhúng vào tiêu đề của phản hồi HTTP mà máy chủ gửi về trình duyệt hoặc công cụ tìm kiếm. Nó cho phép bạn chỉ định các phiên bản ngôn ngữ khác nhau cho cùng một tệp tin, ngay cả khi tệp đó không phải là HTML.
Trên XML Sitemap
Đối với các website có quy mô rất lớn, với hàng ngàn, thậm chí hàng chục ngàn trang, việc thêm thủ công các thẻ Hreflang vào phần <head> của từng trang có thể trở nên cực kỳ cồng kềnh và dễ phát sinh lỗi. Trong bối cảnh này, XML Sitemap nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả.
Bạn có thể khai báo các mối quan hệ Hreflang ngay trong tệp XML Sitemap của mình. Điều này cho phép bạn quản lý tất cả các chú thích Hreflang cho toàn bộ website tại một nơi tập trung, giúp việc cập nhật và kiểm soát trở nên dễ dàng hơn.
Khi nào cần sử dụng thẻ Hreflang?
1. Website có nhiều phiên bản ngôn ngữ
Đây là trường hợp rõ ràng nhất. Nếu website của bạn được dịch sang nhiều ngôn ngữ khác nhau để phục vụ các cộng đồng người dùng trên toàn cầu, thẻ Hreflang là công cụ bắt buộc để công cụ tìm kiếm hiểu rằng bạn có các phiên bản nội dung tương đương cho mỗi ngôn ngữ.
2. Website phục vụ nhiều khu vực địa lý với cùng một ngôn ngữ
Ngay cả khi bạn chỉ sử dụng một ngôn ngữ duy nhất, việc nhắm mục tiêu đến nhiều khu vực địa lý khác nhau cũng đòi hỏi sự can thiệp của Hreflang. Lý do là vì cùng một ngôn ngữ có thể có những khác biệt đáng kể về văn hóa, cách diễn đạt, từ vựng địa phương, hoặc thậm chí là các quy định, ưu đãi kinh doanh tùy theo quốc gia.
3. Cần phân biệt rõ các phiên bản cho từng thị trường cụ thể
Đây là sự mở rộng của trường hợp thứ hai, nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa đến mức độ chi tiết nhất có thể. Đôi khi, sự khác biệt giữa các thị trường sử dụng cùng một ngôn ngữ là đủ lớn để yêu cầu các phiên bản nội dung riêng biệt, không chỉ về từ vựng mà còn về văn hóa, xu hướng tiêu dùng, hoặc thậm chí là các quy định pháp lý.
Hướng dẫn chi tiết cách thêm thẻ Hreflang vào website WordPress
Sử dụng Plugin (Khuyến nghị)
Đối với đa số người dùng, đặc biệt là những người không quá chuyên sâu về kỹ thuật, việc sử dụng plugin là cách tiếp cận dễ dàng, an toàn và hiệu quả nhất. Các plugin này được thiết kế để đơn giản hóa quy trình phức tạp của việc quản lý Hreflang, giúp giảm thiểu sai sót kỹ thuật và cung cấp một giao diện tập trung để quản lý tất cả các phiên bản ngôn ngữ/khu vực của bạn.
- Các plugin phổ biến:
- Polylang hoặc WPML: Đây là những plugin quản lý đa ngôn ngữ hàng đầu cho WordPress. Chúng không chỉ giúp bạn dịch nội dung mà còn tích hợp sẵn khả năng quản lý và tự động tạo thẻ Hreflang cho các phiên bản ngôn ngữ khác nhau.
- HREFLANG Tags Lite: Đây là một plugin chuyên dụng hơn, tập trung vào việc tạo và quản lý thẻ Hreflang. Nó thường rất hữu ích nếu bạn đã có sẵn một hệ thống đa ngôn ngữ hoặc chỉ cần thêm chức năng Hreflang mà không muốn thay đổi toàn bộ cấu trúc quản lý ngôn ngữ.
- Hướng dẫn từng bước cơ bản (ví dụ với plugin chuyên dụng như HREFLANG Tags Lite):
- Cài đặt và kích hoạt: Truy cập vào khu vực “Plugins” trong WordPress, tìm kiếm “HREFLANG Tags Lite” (hoặc plugin tương tự), cài đặt và kích hoạt nó.
- Cấu hình chung: Sau khi kích hoạt, bạn sẽ thấy một mục cài đặt mới trong menu WordPress. Tại đây, bạn sẽ cần xác định các ngôn ngữ và mã quốc gia mà website của bạn hỗ trợ.
- Chọn loại nội dung: Bạn có thể chọn áp dụng thẻ Hreflang cho các loại nội dung khác nhau như bài viết (posts), trang (pages), danh mục (categories), v.v.
- Thiết lập liên kết giữa các phiên bản: Đối với mỗi bài viết hoặc trang, bạn sẽ có tùy chọn để liên kết nó với phiên bản tương ứng bằng ngôn ngữ/khu vực khác. Plugin thường cung cấp một giao diện trực quan để bạn chỉ định URL của phiên bản thay thế cho mỗi ngôn ngữ. Ví dụ, bạn có thể thêm URL của phiên bản tiếng Anh cho một bài viết tiếng Việt, và ngược lại.
- Lưu thay đổi: Sau khi thiết lập, hãy đảm bảo lưu lại tất cả các thay đổi. Plugin sẽ tự động tạo ra các thẻ Hreflang cần thiết và chèn chúng vào phần <head> của mã nguồn.
- Lợi ích của việc dùng plugin:
- Dễ sử dụng: Giao diện thân thiện giúp ngay cả người dùng không chuyên về kỹ thuật cũng có thể triển khai.
- Giảm thiểu sai sót: Plugin được lập trình để tuân thủ các chuẩn Hreflang, giúp bạn tránh được các lỗi cú pháp hoặc logic phổ biến.
- Quản lý tập trung: Bạn có thể xem và chỉnh sửa tất cả các khai báo Hreflang tại một nơi duy nhất, giúp việc bảo trì dễ dàng hơn nhiều.
Chèn thủ công
Mặc dù tôi luôn khuyến khích sử dụng plugin vì tính an toàn và hiệu quả, việc chèn thẻ Hreflang thủ công vẫn là một lựa chọn khả thi, đặc biệt đối với những người có kiến thức kỹ thuật vững vàng hoặc khi bạn cần kiểm soát hoàn toàn mọi khía cạnh. Tuy nhiên, bạn cần hết sức cẩn trọng.
- Đối với theme thông thường:
- Truy cập vào Appearance (Giao diện) > Editor (Trình chỉnh sửa) trong bảng điều khiển WordPress.
- Ở cột bên phải, tìm và chọn tệp header.php (hoặc theme-header.php tùy theme). Đây là tệp chứa mã nguồn của phần đầu trang web.
- Trong mã nguồn của header.php, tìm đến thẻ đóng </head>.
- Trước thẻ </head>, bạn sẽ chèn các đoạn mã Hreflang cho trang hiện tại. Mỗi phiên bản ngôn ngữ/khu vực sẽ có một dòng <link rel=”alternate” …> riêng.
- Sau khi chèn mã, nhấp vào “Update File” (Cập nhật Tệp) để lưu thay đổi.
- Đối với Genesis Framework:
Nếu bạn đang sử dụng Genesis Framework, quy trình hơi khác một chút.- Truy cập vào Genesis > Theme Settings (Cài đặt Chủ đề).
- Chọn mục “Header and Footer Scripts” (Script Đầu và Chân trang).
- Trong ô văn bản lớn, bạn sẽ chèn các đoạn mã Hreflang.
- Nhấp vào “Save Changes” (Lưu Thay đổi).
- Quan trọng: Bạn cần thay thế các URL mẫu bằng URL thực tế của từng phiên bản trang web của bạn.
- Cảnh báo về rủi ro sai sót: Việc chèn mã thủ công đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Một dấu chấm, phẩy, hoặc dấu ngoặc kép sai lệch có thể không chỉ khiến thẻ Hreflang không hoạt động mà còn có thể gây ra lỗi hiển thị cho toàn bộ trang web của bạn, hoặc thậm chí làm sập trang. Việc kiểm soát lỗi cũng khó khăn hơn nhiều so với khi sử dụng plugin. Do đó, nếu bạn không hoàn toàn tự tin về khả năng kỹ thuật của mình, hãy ưu tiên sử dụng plugin.
Những sai lầm phổ biến khi triển khai Hreflang và cách khắc phục
Thiếu liên kết xác nhận (Bidirectional links)
Đây là một trong những sai lầm cơ bản nhưng lại cực kỳ tai hại. Thẻ Hreflang hoạt động dựa trên nguyên tắc “tự tham chiếu lẫn nhau”. Điều này có nghĩa là nếu trang A có khai báo Hreflang trỏ đến trang B (với ngôn ngữ/khu vực khác), thì trang B bắt buộc cũng phải có khai báo Hreflang trỏ ngược lại trang A.
- Tại sao lại quan trọng? Google sử dụng các liên kết này để xác nhận mối quan hệ giữa các phiên bản. Nếu chỉ có một chiều liên kết, Google sẽ không tin tưởng tín hiệu đó, coi như là một khai báo không hoàn chỉnh và có thể bỏ qua nó hoàn toàn. Điều này làm mất đi lợi ích của việc sử dụng Hreflang.
- Cách khắc phục: Hãy luôn đảm bảo tính đối xứng trong mọi khai báo Hreflang của bạn. Khi bạn thêm một thẻ Hreflang cho một phiên bản mới, hãy kiểm tra xem tất cả các phiên bản khác có trỏ ngược lại phiên bản mới này hay không. Việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, đặc biệt với các website có nhiều phiên bản ngôn ngữ.
Sử dụng mã ngôn ngữ/quốc gia sai chuẩn
Việc sử dụng các mã ngôn ngữ và quốc gia không tuân thủ các chuẩn quốc tế là nguyên nhân phổ biến khiến thẻ Hreflang không được nhận diện hoặc bị hiểu sai.
- Sai lầm thường gặp: Nhầm lẫn giữa chuẩn ISO 639-1 (cho ngôn ngữ) và ISO 3166-1 Alpha 2 (cho quốc gia). Ví dụ, sử dụng en-us là đúng, nhưng us-en là sai. Hoặc chỉ dùng mã quốc gia như us mà không kèm theo mã ngôn ngữ en khi cần chỉ định cụ thể.
- Cách khắc phục: Luôn tham khảo danh sách mã chuẩn ISO 639-1 cho ngôn ngữ (ví dụ: en, vi, es, fr, de) và ISO 3166-1 Alpha 2 cho quốc gia (ví dụ: us, gb, au, vn). Hãy kiểm tra kỹ lưỡng từng mã trước khi áp dụng vào thẻ Hreflang của bạn. Sự chính xác ở đây là yếu tố quyết định.
Khai báo Hreflang cho các phiên bản không phải là thay thế
Thẻ Hreflang được thiết kế để chỉ định mối quan hệ giữa các phiên bản thay thế của cùng một nội dung. Việc sử dụng nó cho các trang có nội dung hoàn toàn khác biệt hoặc không liên quan sẽ làm nhiễu loạn tín hiệu gửi đến công cụ tìm kiếm.
- Ví dụ về sai lầm: Bạn có một bài viết blog về “Cách sử dụng thẻ Hreflang” và một trang sản phẩm bán “Dịch vụ SEO”. Nếu bạn khai báo Hreflang giữa hai trang này, Google sẽ không hiểu mối liên hệ giữa chúng.
- Cách khắc phục: Hãy chỉ sử dụng thẻ Hreflang cho các trang thực sự là phiên bản ngôn ngữ hoặc khu vực của nhau. Nếu hai trang có chủ đề, mục đích hoặc nội dung khác biệt, chúng không nên có liên kết Hreflang với nhau.
Bỏ qua thẻ x-default
Thẻ hreflang=”x-default” đóng vai trò là “tấm vé dự phòng” quan trọng. Nó chỉ định phiên bản trang web mặc định sẽ được hiển thị cho những người dùng mà ngôn ngữ hoặc khu vực của họ không khớp với bất kỳ khai báo Hreflang cụ thể nào khác trên trang.
- Hậu quả của việc bỏ qua: Nếu không có thẻ x-default, người dùng có ngôn ngữ không được hỗ trợ có thể bị hiển thị một phiên bản ngẫu nhiên hoặc phiên bản bằng ngôn ngữ họ không hiểu, dẫn đến trải nghiệm người dùng tệ hại.
- Cách khắc phục: Luôn luôn bao gồm một thẻ hreflang=”x-default”. Thường thì thẻ này sẽ trỏ đến phiên bản ngôn ngữ chính của bạn (ví dụ: tiếng Anh nếu đó là ngôn ngữ bao quát nhất) hoặc phiên bản được ưu tiên hiển thị cho các thị trường chưa được chỉ định cụ thể.
Kiểm tra và khắc phục lỗi
Việc triển khai Hreflang không phải là “làm một lần rồi quên”. Các thay đổi trên website, cập nhật nội dung, hoặc các vấn đề kỹ thuật phát sinh có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thẻ Hreflang. Do đó, việc kiểm tra định kỳ là vô cùng cần thiết.
- Sử dụng Google Search Console: Đây là công cụ không thể thiếu. Truy cập vào mục International Targeting (Nhắm mục tiêu Quốc tế) trong Google Search Console. Google sẽ báo cáo các lỗi hoặc cảnh báo liên quan đến việc triển khai Hreflang, giúp bạn xác định các vấn đề cần khắc phục.
- Sử dụng các công cụ kiểm tra Hreflang của bên thứ ba: Có nhiều công cụ hữu ích giúp bạn kiểm tra tính hợp lệ của thẻ Hreflang trên website của mình. Một số công cụ phổ biến mà tôi thường dùng bao gồm:
- Công cụ tạo thẻ Hreflang của Aleyda Solis: Giúp tạo mã Hreflang chính xác và kiểm tra các khai báo.
- Công cụ kiểm tra thẻ Hreflang Merkle SEO: Cung cấp báo cáo chi tiết về tình trạng Hreflang trên website.
- Nhiều công cụ kiểm tra SEO khác cũng có tính năng audit Hreflang.
- Kiểm tra trực tiếp mã nguồn trang web: Sau khi thực hiện các thay đổi hoặc khi nghi ngờ có lỗi, hãy xem mã nguồn HTML của trang (thường bằng cách nhấn F12 hoặc Ctrl+U trong trình duyệt) và tìm kiếm các thẻ <link rel=”alternate” hreflang=”…”> để xác minh chúng có được hiển thị chính xác hay không.
Việc cẩn trọng trong quá trình triển khai và thường xuyên kiểm tra, bảo trì sẽ giúp thẻ Hreflang phát huy tối đa sức mạnh, mang lại lợi ích bền vững cho chiến lược SEO quốc tế của bạn.
Các câu hỏi thường gặp về thẻ Hreflang
Website chỉ có một ngôn ngữ có cần Hreflang không?
- Không cần nếu website chỉ có một ngôn ngữ VÀ chỉ nhắm mục tiêu một khu vực duy nhất.
- Cần nếu website có một ngôn ngữ nhưng nhắm mục tiêu đến nhiều khu vực địa lý khác nhau (ví dụ: en-gb, en-us) để phân biệt các biến thể.
Làm sao kiểm tra thẻ Hreflang hoạt động đúng?
- Sử dụng Google Search Console (mục International Targeting).
- Sử dụng các công cụ kiểm tra Hreflang của bên thứ ba.
- Kiểm tra trực tiếp mã nguồn HTML của trang.